Ba ngày sau buổi risk review, Lâm Dư An bắt đầu hiểu một dự án tích hợp có thể tạo ra bao nhiêu cách hợp lý để hai người từng bảy năm không gặp phải nhìn thấy nhau mỗi ngày.
Sáng thứ hai có governance. Mười giờ có systems checkpoint. Sau trưa là một buổi làm việc về reporting bridge, rồi đến bốn giờ chiều, một bảng mapping invoice schema vốn được dự kiến xử lý trong bốn mươi lăm phút lại mở ra thêm ba câu hỏi về thuế, hai câu hỏi về dữ liệu lịch sử và một tranh luận chưa ai muốn nhận là tranh luận về việc “tạm thời” có nghĩa bao lâu.
Dư An ngồi ở đầu bên phải bàn họp, trước mặt là laptop, một cốc nước lọc gần hết và bảng estimate cậu vừa sửa lần thứ ba. Hoài Cẩn ngồi chếch phía đối diện, không phải vị trí chủ trì. Buổi này thuộc workstream Finance, người quyết requirement là bên Finance, còn hai người chỉ giữ phần tích hợp và hệ thống.
Một tuần trước, Dư An có lẽ sẽ để ý việc Hoài Cẩn có mặt nhiều hơn mức cần thiết. Bây giờ cậu đã quen với việc cái tên ấy nằm trong gần nửa số lịch trên calendar. Quen không có nghĩa dễ chịu, nhưng con người có khả năng thích nghi khá vô lý với những thứ không thể đổi ngay.
“Bridge report chạy sáu tuần thì tôi chấp nhận.” Trưởng nhóm Finance phía tập đoàn nói. “Nhưng sau đó phải về một nguồn.”
Dư An nhìn bảng timeline. “Nếu muốn sáu tuần thì rule mapping phải khóa cuối tuần này.”
“Có vấn đề?”
“Có ba field đang đổi nghĩa giữa các tax schema. Tôi cần Finance xác nhận rule nghiệp vụ trước khi Data viết mapping.”
“Cho rule gần đúng trước được không?”
“Không.”
Câu trả lời quá nhanh khiến vài người ngẩng lên. Dư An vẫn giữ giọng bình thường. “Nếu viết mapping theo rule gần đúng, tới lúc rule thật khác đi chúng ta sẽ phải kiểm lại toàn bộ lịch sử đã chuyển. Tiết kiệm một ngày bây giờ có thể đổi thành ba ngày reconciliation sau đó.”
Người bên Finance dựa lưng vào ghế. “Vậy cậu muốn gì?”
“Owner cho ba field này trước mười hai giờ mai.”
“Được.”
Hoài Cẩn từ đầu tới cuối không chen vào. Chỉ khi Quang hỏi timeline chương trình có phải đổi không, cậu mới nói: “Chưa. Mốc này vẫn nằm trong buffer. Đợi rule thật rồi cập nhật.”
Dư An ghi lại câu đó vào action list. Một tuần làm chung đủ để cậu không còn bất ngờ mỗi lần Hoài Cẩn không dùng deadline để ép ra một câu trả lời chưa đủ dữ kiện. Cảm giác lạ vẫn còn, nhưng nó đã bớt sắc. Có lẽ vì thay đổi chỉ thật sự đáng tin khi lặp lại đủ nhiều lần để không còn giống một màn trình diễn.
Buổi họp kết thúc lúc bốn giờ năm mươi hai. Ngoài cửa kính, trời đã tối hơn bình thường dù còn sớm. Mưa chiều đập thành những vệt dài lên mặt kính tầng mười hai, biến dãy nhà bên kia đường thành những khối màu mờ.
Chị Hà nhìn điện thoại rồi thở dài. “Ai không có việc gấp thì đợi bớt mưa hãy về. Xuống giờ này cũng đứng dưới sảnh thôi.”
Quang đóng laptop. “Tôi còn call năm rưỡi.”
“Ở đây luôn đi.”
Một người Finance hỏi có ai muốn gọi cà phê không. Câu hỏi lập tức nhận được bốn đơn, hai yêu cầu ít đá, một yêu cầu không đường và một cuộc tranh luận ngắn về việc quán dưới sảnh đóng cửa lúc mấy giờ.
Dư An đang định nói không cần thì điện thoại rung. Tuấn nhắn rằng batch identity bridge mới chạy xong nhưng có một nhóm record confidence thấp bất thường. Cậu mở log, đọc ba dòng rồi đứng dậy.
“Các anh cứ gọi. Tôi xuống Data một lát.”
Chị Hà hỏi: “Không uống gì à?”
“Em về bàn lấy sau.”
Dư An đi trước khi danh sách gọi đồ được chốt. Cậu xuống tầng mười một, mất gần hai mươi phút để xác định lỗi không nằm ở mapping mà ở một batch employee code cũ đã từng tái sử dụng sau khi công ty thay HR system. Không nguy hiểm bằng việc gắn sai người, nhưng đủ để buộc Data thêm một lớp kiểm tra theo khoảng thời gian hiệu lực.
Lúc cậu quay lên, phòng họp chỉ còn năm người. Quang đang đeo tai nghe ở góc phòng, chị Hà đã về bàn làm việc, hai người Finance mỗi người giữ một cốc đá. Hoài Cẩn đứng cạnh màn hình, xem bảng issue mới trên laptop. Trước vị trí của Dư An có một cốc giấy màu trắng. Cậu dừng lại trước ghế. Trên nhãn in của quán chỉ có một dòng đơn giản:
Hot latte — 1 shot — no syrup.
Bảy năm là một khoảng thời gian đủ dài để một người đổi nơi sống, đổi công việc, đổi cách nói chuyện với người lạ và thậm chí đổi cả cách nhìn về một tương lai từng tưởng sẽ có. Nhưng bốn chữ trên một chiếc nhãn nhỏ lại kéo Dư An trở về một buổi chiều trong thư viện nhanh hơn bất kỳ bức ảnh nào.
Latte nóng. Một shot espresso. Không syrup.
Không quá đắng. Không quá ngọt.
Cậu kéo ghế ra nhưng chưa ngồi. “Ai gọi cái này?”
Người Finance gần cửa nói: “Anh Cẩn gọi thêm. Thấy cậu chưa order.”
Dư An nhìn sang. Hoài Cẩn cũng vừa ngẩng lên khỏi màn hình. “Nếu cậu không uống thì để đó.”
Không có vẻ chờ một lời cảm ơn. Không giải thích mình đã nhớ như thế nào. Cũng không dùng câu nói ấy để mở sang một chủ đề khác.
Dư An cầm cốc lên. Nó còn nóng.
“Cậu vẫn nhớ à?”
Câu hỏi khiến hai người Finance gần đó im rất tự nhiên trong khoảng nửa giây rồi tiếp tục nhìn màn hình của họ. Có thể họ chỉ nghĩ hai người từng học cùng trường đủ lâu để biết khẩu vị nhau. Thực tế cũng không hoàn toàn sai.
Hoài Cẩn nhìn chiếc cốc trong tay cậu. “Ừ.”
Chỉ vậy. Dư An đã nghĩ nếu một ngày chuyện này thật sự xảy ra, mình sẽ có rất nhiều phản ứng phù hợp. Có thể cậu sẽ bảo khẩu vị đã đổi. Có thể cậu sẽ đặt cốc xuống và tự đi mua thứ khác. Có thể sẽ cười một câu rằng trí nhớ tốt thật, rồi để mọi chuyện biến thành xã giao.
Nhưng cậu không thích Americano hơn chỉ vì đã hai mươi lăm tuổi. Cũng không có lý do gì phải uống một thứ mình không thích chỉ để chứng minh bảy năm đã trôi qua.
Dư An mở nắp, thử một ngụm. Vẫn đúng vị. Sữa đủ để cắt phần đắng, không có vị syrup ngọt đọng ở cuối lưỡi. Một shot espresso khiến cốc không nhạt như sữa nóng. Ngay cả nhiệt độ cũng vừa ở mức cậu có thể uống ngay mà không phải chờ lâu.
“Quán làm được không?” Hoài Cẩn hỏi.
Dư An đặt cốc xuống. “Được.”
“Ừ.”
Câu chuyện dừng ở đó vì Quang tháo tai nghe và hỏi về batch mới. Dư An kéo log lên màn hình, giải thích chuyện employee code tái sử dụng. Trong mười lăm phút tiếp theo, cốc latte nằm bên tay phải như một vật hoàn toàn bình thường, trong khi Dư An phải cố không nhìn nhãn thêm lần thứ ba.
Điều khó chịu không phải Hoài Cẩn nhớ, cũng không phải bản thân cậu vẫn uống đúng thứ ấy. Mà là ký ức này không hề cần ai cho phép để tiếp tục tồn tại.
Mưa không nhỏ đi. Sáu giờ mười, phần lớn tầng làm việc đã thưa người nhưng nhóm tích hợp vẫn còn hơn chục người rải ở các phòng họp và bàn chung. Dư An gửi xong action list rồi mang laptop về bàn. Cốc latte đi cùng.
Chị Hà nhìn thấy, hỏi: “Cuối cùng cũng có người nhớ mua cho em à?”
“Đặt dư thôi chị.”
“Trên đời có loại đặt dư đúng một shot không syrup à?”
Dư An nhìn chị. Hà giơ hai tay. “Chị không hỏi.”
“Em cũng chưa nói gì.”
“Vì chị biết dừng đúng lúc.”
Dư An bật cười. “Chị học nhanh đấy.”
Hà đi khỏi. Cậu mở bảng estimate invoice bridge, nhưng con trỏ đứng ở cùng một ô gần một phút. Cuối cùng Dư An kéo cốc lại, uống thêm một ngụm và tự hỏi vì sao một chuyện nhỏ như thế lại khiến cậu khó tập trung hơn cả lần gặp lại đầu tiên.
Ngày tái ngộ, Hoài Cẩn bước vào phòng họp với tư cách một người gần như hoàn toàn mới. Dư An có thể đối phó với điều đó. Người lạ có khuôn mặt quen thuộc vẫn là người lạ, chỉ cần đặt đúng tên cho mối quan hệ là đủ.
Nhưng những ngày sau, người kia bắt đầu hiện ra theo một cách phức tạp hơn. Biết nghe người khác nói hết. Biết hỏi trước khi quyết. Biết dừng đúng giờ. Biết để một đầu mối tự chọn người mình cần. Những thay đổi ấy thuộc về Hoài Cẩn hai mươi lăm tuổi, một người Dư An chưa từng quen.
Còn chiếc cốc này lại thuộc về một thứ khác. Nó chứng minh có những phần của Dư An mười tám tuổi vẫn còn được giữ đâu đó trong trí nhớ của Hoài Cẩn. Dư An không biết nên đặt điều ấy vào đâu.
Cậu từng tin nếu một người thật sự nhớ mình thì ít nhất người đó sẽ không thể bỏ đi dễ dàng. Năm mười tám tuổi, niềm tin ấy đã bị bẻ gãy rất sạch. Sau này Dư An hiểu trí nhớ và lựa chọn vốn không phải một thứ. Người ta có thể nhớ từng chi tiết về một người và vẫn chọn không ở lại. Có thể biết người kia thích uống gì mà vẫn giữ lại một sự thật đủ lớn để thay đổi cả cuộc đời họ.
Một cốc latte không sửa được chuyện đó. Dư An biết rất rõ, và cậu cũng biết mình vẫn đang uống.
Điện thoại nội bộ sáng lên. Tin nhắn từ Hoài Cẩn nằm trong kênh direct vừa được mở vì một file access cần trao đổi riêng.
Tống Hoài Cẩn: Invoice bridge estimate xong chưa?
Dư An nhìn giờ. 18:17.
Dư An: Đang làm. 20 phút nữa.
Bên kia không trả lời ngay. Khoảng một phút sau mới có tin mới.
Tống Hoài Cẩn: Không gấp tối nay. Mai 9:30 mới cần.
Dư An gõ Tôi biết, rồi xóa. Cậu viết lại.
Dư An: Tôi còn 15 phút là xong.
Tống Hoài Cẩn: Tùy cậu.
Hai chữ ấy làm Dư An dừng tay.
Không phải “xong rồi hãy về”. Không phải “để mai làm”. Không phải một quyết định thay cậu dưới tên gọi quan tâm. Chỉ là thông tin về deadline thật, sau đó quyền lựa chọn được trả lại đúng người.
Dư An nhìn màn hình thêm một giây rồi tiếp tục estimate. Mười bảy phút sau, cậu gửi file.
Dư An: Xong. Có ba assumption chưa khóa, tôi note màu vàng.
Tống Hoài Cẩn: Nhận rồi.
Sau đó không còn tin gì khác. Dư An khóa máy lúc sáu giờ ba mươi tám. Mưa ngoài cửa kính đã nhẹ hơn. Cậu mang cốc latte gần cạn đi về phía pantry để vứt, nhưng khi qua phòng họp nhỏ lại thấy Hoài Cẩn vẫn ở đó một mình, đang xem bản deck governance ngày mai.
Cốc trước mặt cậu ấy là Americano nóng. Gần như chưa uống.
Dư An đứng ngoài cửa hai giây rồi gõ nhẹ lên khung kính. Hoài Cẩn nhìn lên. Dư An mở cửa. “Cậu chưa về?”
“Xong phần này.”
Câu trả lời giống quá khứ đến mức Dư An suýt nói “mười phút?” theo phản xạ. Cậu kịp dừng lại.
“Deadline?”
“Mai.”
“Vậy là không gấp.”
Hoài Cẩn nhìn cậu. “Ừ.”
Dư An dựa một tay lên thành ghế trống, không ngồi. “Cậu vừa bảo tôi không gấp tối nay.”
“Cậu có thể về.”
“Cậu cũng có thể.”
Hoài Cẩn im một nhịp rồi lưu file. “Tôi đang định về.”
“Thật không?”
“Thật.”
Dư An nhìn cốc Americano gần nguyên. “Cậu vẫn uống cái này à?”
“Ừ.”
“Vẫn đắng kinh khủng?”
“Ừ.”
Cậu bật cười, lần đầu tiên trong ngày câu chuyện giữa hai người không có một file hay deadline đứng ở giữa. “Bảy năm rồi mà khẩu vị cậu cũng chẳng tiến bộ.”
“Cậu cũng vậy.”
Ánh mắt Hoài Cẩn dừng trên chiếc cốc trong tay Dư An. Câu nói rất bình thường. Dư An vẫn nghe được lớp nghĩa mình không muốn nghe.
Cậu hỏi: “Cậu nhớ từ hồi đó?”
“Ừ.”
“Không cần nghĩ lại?”
“Không.”
Dư An nhìn người trước mặt. Hoài Cẩn không tránh ánh mắt, nhưng cũng không nhân cơ hội nói thêm điều gì. Không nhắc “cậu khó uống đến mức khó quên”. Không kéo buổi chiều thư viện cũ về giữa căn phòng này. Không hỏi Dư An có còn nhớ thứ gì của mình hay không. Sự kiềm lại ấy làm câu trả lời khó xử hơn một chút.
“Trí nhớ tốt thật.” Dư An nói.
“Có vài thứ dễ nhớ.”
“Ví dụ?”
Hoài Cẩn nhìn cậu một giây. “Khẩu vị.”
Một câu trả lời đủ an toàn để Dư An không thể buộc tội người kia đang bước qua ranh giới. Cậu gật đầu. “Ừ.”
Cả hai cùng im. Không khí trong phòng không căng, chỉ không còn hoàn toàn thuộc về công việc.
Dư An là người nói trước. “Cảm ơn cốc cà phê.”
“Không cần.”
Lại là câu cũ. Dư An nhìn cốc trong tay rồi hỏi: “Cậu mua vì nhớ hay vì tiện?”
Câu hỏi vừa ra, cậu đã biết mình không cần hỏi. Nhưng lần này Dư An không rút lại. Bảy năm trước cậu từng tự điền vào quá nhiều khoảng trống; ít nhất một câu nhỏ thế này không đáng để lại thành suy đoán.
Hoài Cẩn im đủ lâu để câu hỏi được giữ nguyên trọng lượng. Sau đó cậu nói: “Vì tôi nhớ.”
Không giải thích thêm, Dư An cũng không hỏi thêm. Câu trả lời ấy không làm quá khứ thay đổi. Nó không khiến một lời chia tay bớt thật trong ký ức, không khiến cha cậu lấy lại những năm nghề nghiệp đã mất, cũng không giải thích được vì sao một người có thể nhớ bốn chi tiết của một cốc cà phê nhưng lại từng chọn im lặng trước điều lớn hơn rất nhiều.
Nhưng Dư An đã hỏi, và Hoài Cẩn đã trả lời đúng câu được hỏi. Chỉ thế thôi. Cậu thấy mình có thể chịu được chỉ thế thôi.
Hoài Cẩn đóng laptop. “Xuống không?”
Dư An nhìn giờ. “Ừ.”
Hai người đi cùng thang máy nhưng đứng cách nhau vừa đủ. Tầng mười hai xuống tầng trệt mất chưa tới một phút. Không ai nói về trường cũ, bảy năm hay lý do Hoài Cẩn vẫn nhớ. Khi cửa mở, mùi mưa ẩm từ sảnh tràn vào.
Ngoài mái che, nước vẫn rơi lất phất. Hoài Cẩn dừng lại, nhìn về phía bãi xe rồi hỏi: “Cậu đi hướng nào?”
“Đặt xe.”
“Ừ.”
Không có câu “tôi đưa”. Không có lời tự quyết rằng trời mưa thì Dư An nên đi cùng ai. Hoài Cẩn chỉ bước sang bên để không chắn lối người khác.
Dư An mở ứng dụng. Xe còn tám phút.
Hoài Cẩn nhìn màn hình điện thoại của mình. “Xe tôi ba phút.”
“Cậu đi trước đi.”
“Ừ.”
Cậu thật sự đi trước. Dư An đứng dưới mái che, nhìn bóng người kia khuất sau cửa kính rồi cúi xuống chiếc cốc giấy vẫn còn trong tay. Cậu đã định vứt nó ở pantry. Sau đó lại mang xuống đây mà không để ý.
Một cốc giấy rỗng không có giá trị gì. Dư An không có thói quen giữ những thứ như thế, càng không cần một vật để chứng minh Tống Hoài Cẩn từng nhớ khẩu vị của mình. Chính miệng người kia vừa nói rồi.
Cậu bước tới thùng rác gần cửa, dừng lại một nhịp rồi cuối cùng chỉ tháo nắp, bỏ phần giấy lau bên trong. Chiếc cốc vẫn ở trong tay khi xe của Dư An tới.
Cậu không mang nó về để giữ làm kỷ niệm. Chỉ là lúc ấy, Dư An chưa muốn trả một thứ vừa đúng vị vào thùng rác nhanh như vậy.